parliamentary monarchy

parliamentary monarchy

The king signs a new law in the parliamentary monarchy.

Định nghĩa

Danh từ:
Chế độ quân chủ nghị viện: Một hình thức chính thể quân chủ, trong đó quốc vương (vua, nữ hoàng) nguyên thủ quốc gia mang tính nghi lễ hoặc tượng trưng, còn quyền lực chính trị thực tế thuộc về một nghị viện (quốc hội) được bầu chọn. Trong hệ thống này, người đứng đầu chính phủ (thường thủ tướng) chịu trách nhiệm trước nghị viện, không phải trước quốc vương.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Anh một dụ kinh điển về chế độ quân chủ nghị viện, nơi quốc vương trị vì nhưng không cai trị.)
  • (Trong chế độ quân chủ nghị viện, thủ tướng được nghị viện bầu ra, không phải do nhà vua bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a parliamentary monarchy": thiết lập chế độ quân chủ nghị viện.
    • After the revolution, the country decided to establish a parliamentary monarchy to limit the power of the king. (Sau cuộc cách mạng, đất nước quyết định thiết lập chế độ quân chủ nghị viện để hạn chế quyền lực của nhà vua.)
  • "under a parliamentary monarchy": dưới chế độ quân chủ nghị viện.
    • Under a parliamentary monarchy, the king's role is mostly ceremonial. (Dưới chế độ quân chủ nghị viện, vai trò của nhà vua chủ yếu mang tính nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional monarchy (danh từ): chế độ quân chủ lập hiến. (Thường được dùng thay thế cho "parliamentary monarchy", nhưng nhấn mạnh hơn vào hiến pháp hạn chế quyền lực của quốc vương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereditary constitutional monarchy: chế độ quân chủ lập hiến cha truyền con nối.
  • Limited monarchy: chế độ quân chủ hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "The monarch reigns, but does not rule": Quốc vương trị vì, nhưng không cai trị. (Thành ngữ mô tả bản chất của chế độ quân chủ nghị viện, nơi quyền lực thực tế nằmnghị viện.)